Mỗi kiểu làng Việt mang hình dáng của địa hình nơi nó đứng: làng Bắc Bộ gom thành cụm trên gò đất cao, có luỹ tre bao quanh; làng miền Tây trải dài như sợi chỉ theo kênh rạch; làng chài miền Trung nép sau cồn cát, quay mặt ra biển. Nhìn hình dáng một ngôi làng, bạn có thể đoán được nước ở đâu và gió từ đâu tới.
Chào bạn, đây là Nhà Địa Lý. Người ta hay nói làng là gốc rễ của người Việt. Hôm nay mình không nói về phong tục hay lễ hội, mà nói về hình dáng của làng, vì cái hình ấy là câu trả lời của tổ tiên cho bài toán đất và nước.
Làng Bắc Bộ: một hòn đảo giữa biển lúa
Đồng bằng sông Hồng xưa kia hay ngập, nên người ta chọn những gò đất cao hơn để dựng làng. Gò ấy có thể là dải đất ven sông do phù sa bồi, hoặc một gò đất cổ còn sót lại. Nhà cửa gom lại trên gò, ruộng lúa bao quanh ở chỗ thấp hơn.
Mỗi làng vì thế giống một hòn đảo nhỏ giữa biển lúa. Mùa lũ, nước có thể tràn khắp đồng nhưng làng vẫn khô.
Luỹ tre bao quanh làng có nhiều tác dụng: chắn gió bấc mùa đông, giữ đất bờ, che chắn và đánh dấu ranh giới. Cổng làng là lối ra vào chính, có khi đóng lại ban đêm.
Trong làng, giếng nước, ao làng, đình làng là những điểm chung. Ao vừa lấy đất đắp nền nhà, vừa trữ nước, thả cá. Nhiều làng cổ như Đường Lâm còn giữ được dáng hình này, với tường đá ong và ngõ nhỏ quanh co.
Làng miền Tây: trải dài theo dòng kênh
Ở đồng bằng sông Cửu Long, người đi khai hoang tiến vào bằng ghe xuồng theo sông rạch. Dọc mỗi con kênh, họ đào đất lên làm bờ cao, dựng nhà trên bờ, phía sau là vườn cây ăn trái rồi tới ruộng lúa.
Thế là làng ở đây không gom thành cụm mà kéo dài thành một dãy dọc theo kênh, nhà nọ nối nhà kia, có khi dài nhiều cây số. Muốn sang nhà hàng xóm bên kia kênh thì đi cầu khỉ, cầu ván, hoặc chèo xuồng.
Mặt tiền nhà thường quay ra kênh, vì kênh là đường đi, là nơi tắm giặt, lấy nước, bến đậu ghe. Ngày nay nhiều nơi có thêm đường bộ chạy song song kênh, nhà dần quay mặt ra đường.
Kiểu làng này rất hợp với việc làm vườn và đi lại bằng đường thuỷ, nhưng việc đưa điện, nước sạch, trường học tới từng nhà trải dài lại tốn kém hơn làng cụm.
Chỗ hai con kênh gặp nhau thường mọc lên một ngôi chợ, một bến đò, rồi dần dần thành thị tứ. Nhiều địa danh miền Tây bắt đầu bằng chữ ngã ba, ngã bảy hay vàm, nghĩa là cửa một con rạch đổ ra sông, chính là dấu vết của những điểm hẹn trên đường nước ấy.
Làng chài miền Trung: nép sau cồn cát
Bờ biển miền Trung có gió mạnh, cát bay, bão hằng năm. Làng chài thường dựng ở phía trong một dải cồn cát hoặc rừng phi lao, đủ gần biển để kéo thuyền lên bãi, đủ khuất để tránh gió chướng.
Nhà cửa san sát, ngõ hẹp, nhiều làng có tường thấp, mái thấp để chịu gió. Bãi biển trước làng là nơi đậu thuyền, phơi lưới, họp chợ cá buổi sáng.
Ở những nơi có đầm phá như Tam Giang, Cầu Hai, làng chài lại dựng ven đầm, sống bằng nghề nuôi trồng và đánh bắt trên mặt nước lợ yên hơn biển.
Thuyền thúng, thuyền nan đặc trưng của miền Trung cũng là câu trả lời cho bãi cát thoải và sóng mạnh: nhẹ, dễ kéo lên bờ, dễ xoay trở trên sóng.
Giữa làng chài thường có một ngôi miếu hoặc lăng thờ cá Ông, tức cá voi, mà ngư dân tin là vị thần cứu người gặp nạn trên biển. Miếu ấy hay đặt ở chỗ nhìn thẳng ra cửa biển, như một trạm canh của cả làng.
Bản làng miền núi: bám theo nước và đất bằng
Ở miền núi phía Bắc, nhiều bản của người Thái, người Tày dựng ở chân núi, ven suối, bên những thung lũng có đất bằng để làm ruộng nước. Bản tựa lưng vào núi, mặt nhìn ra cánh đồng và dòng suối.
Ở vùng cao hơn, bản của người Mông, người Dao thường nằm trên sườn núi hoặc lưng chừng đồi, gần nguồn nước và nương rẫy. Nhà cách nhau xa hơn, có khi mỗi cụm vài nóc.
Ở Tây Nguyên, buôn làng truyền thống thường quây quần quanh một khoảng sân chung và ngôi nhà cộng đồng, gần suối hoặc bến nước của làng.
Điểm chung của mọi bản làng miền núi là bám vào nước. Một con suối không cạn mùa khô là thứ quyết định một bản có thể đứng ở đó hay không.
Đọc một ngôi làng bằng con mắt địa lý
Lần tới đi qua một ngôi làng, hãy thử ba câu hỏi. Thứ nhất, làng cao hơn hay thấp hơn ruộng xung quanh? Nếu cao hơn rõ, xưa kia nơi này hay ngập.
Thứ hai, nhà quay mặt về đâu? Quay ra sông, ra kênh là làng của đường thuỷ. Quay về hướng nam là làng của gió bấc mùa đông. Quay lưng ra biển, nép sau cây là làng của gió chướng.
Thứ ba, làng gom thành cụm hay trải dài? Cụm thì thường là đất cao hiếm, phải dồn lại. Dài thì thường là theo một đường nước, một con đường hay một dải cồn cát.
Mỗi câu trả lời là một manh mối. Ghép lại, bạn sẽ thấy ngôi làng không đứng ở đó ngẫu nhiên, mà là một bản đồ địa lý do chính người xưa vẽ ra bằng cuộc sống của họ.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao làng Bắc Bộ có luỹ tre?
Luỹ tre giúp chắn gió mùa đông, giữ đất bờ, che chắn và đánh dấu ranh giới làng. Tre cũng là nguồn vật liệu để làm nhà, làm đồ dùng hằng ngày.
Làng hình tuyến là gì?
Đó là kiểu làng có nhà cửa trải dài thành dãy theo một con kênh, con sông, con đường hoặc dải cồn cát. Kiểu làng này rất phổ biến ở đồng bằng sông Cửu Long.
Vì sao ao làng quan trọng?
Ao làng là nơi lấy đất đắp nền nhà, trữ nước, nuôi cá, điều hoà nhiệt và tiêu nước mưa cho làng. Nhiều làng còn coi ao trước đình là một phần của cảnh quan và phong thuỷ.
Làng cổ Đường Lâm có gì đặc biệt?
Đường Lâm ở ngoại thành Hà Nội còn giữ được nhiều nhà cổ, cổng làng, giếng và đường làng xây bằng đá ong. Đây là một ví dụ tiêu biểu về hình thái làng Bắc Bộ truyền thống.
Thuyền thúng có từ đâu?
Thuyền thúng là loại thuyền tròn đan bằng tre, phổ biến ở ven biển miền Trung. Nó nhẹ, dễ kéo lên bãi cát và dễ xoay trở trên sóng, rất hợp với bờ biển ở đây.