Ở miền núi phía Bắc, giới nghiên cứu thường mô tả một xu hướng chung theo độ cao: người Tày, Thái, Mường, Nùng hay sống ở thung lũng và vùng thấp, làm ruộng nước; người Dao hay ở lưng chừng núi; người Mông, Hà Nhì, Lô Lô nhiều ở vùng cao. Đây là xu hướng gắn với cách làm ăn và lịch sử di cư, không phải đường ranh cứng, và ngày nay đã đan xen nhiều.
Chào bạn, đây là Nhà Địa Lý. Việt Nam có năm mươi tư dân tộc. Mình không kể về phong tục, trang phục hay lễ hội của từng dân tộc, vì đó là chuyện cần người trong cuộc kể mới đúng. Mình chỉ kể ở góc địa lý: vì sao những cộng đồng khác nhau lại chọn những độ cao khác nhau để sống.
Ba tầng của một vùng núi
Hãy tưởng tượng một mặt cắt từ đáy thung lũng lên đỉnh núi ở Tây Bắc hay Việt Bắc. Dưới đáy là dòng suối, hai bên có những dải đất bằng để làm ruộng nước. Lên lưng chừng là sườn dốc vừa phải, có rừng, có nương. Lên cao nữa là vùng núi đá hoặc sườn dốc lạnh, sương mù nhiều.
Mỗi tầng có khí hậu, đất và nguồn nước khác nhau, nên hợp với những cách làm ăn khác nhau. Thung lũng ấm, nhiều nước, hợp lúa nước. Lưng chừng hợp nương rẫy, cây trồng cạn. Vùng cao lạnh hơn, hợp ngô, lanh, cây dược liệu, chăn nuôi.
Các cộng đồng đến vùng núi vào những thời điểm khác nhau trong lịch sử, mang theo kỹ thuật canh tác khác nhau. Theo nhiều nhà nghiên cứu, những nhóm đến trước và giỏi làm ruộng nước thường ở thung lũng, những nhóm đến sau tìm tới những tầng cao hơn còn trống.
Từ đó hình thành một bức tranh mà nhiều sách địa lý gọi nôm na là phân bố theo vành đai độ cao.
Thung lũng và vùng thấp: ruộng nước và nhà sàn
Người Thái ở Tây Bắc nổi tiếng với những cánh đồng lúa nước trong các thung lũng lớn như Mường Thanh ở Điện Biên, Mường Lò ở vùng Nghĩa Lộ. Hệ thống mương phai dẫn nước từ suối vào ruộng là một kỹ thuật thuỷ lợi lâu đời của họ.
Người Tày, Nùng ở Việt Bắc, người Mường ở vùng chuyển tiếp giữa núi và đồng bằng cũng gắn với ruộng nước ở thung lũng và chân núi.
Nhà sàn mà mình đã kể ở tập trước là kiểu nhà của những vùng thung lũng ẩm này.
Vì sống ở vùng thấp, gần đường giao thông, nhiều bản làng ở đây có điều kiện giao thương với đồng bằng sớm hơn.
Lưng chừng và vùng cao: nương rẫy, ruộng bậc thang, ngô trên đá
Người Dao nhiều nơi sống ở lưng chừng núi, làm nương, làm ruộng bậc thang, có kinh nghiệm phong phú về cây thuốc. Người Mông, Hà Nhì, Lô Lô và một số dân tộc khác nhiều ở vùng cao, nơi khí hậu lạnh, đất dốc hoặc núi đá.
Những thửa ruộng bậc thang tuyệt đẹp ở Mù Cang Chải, Hoàng Su Phì, Y Tý là thành quả của nhiều thế hệ người Mông, Dao, Hà Nhì. Mình sẽ có một tập riêng về cách người ta làm lúa trên sườn núi.
Ở cao nguyên đá Hà Giang, người Mông trồng ngô trong từng hốc đá, mang đất tới bỏ vào hốc, giữ từng nắm đất. Đó là cách làm nông trên một nền đá vôi gần như không có đất.
Khí hậu vùng cao lạnh hơn, nên trang phục dày hơn, nhà kín hơn, bếp lửa giữ vai trò trung tâm. Đó là những thích nghi địa lý thấy rõ trong đời sống hằng ngày.
Tây Nguyên, duyên hải và Nam Bộ
Ở Tây Nguyên, các dân tộc bản địa như Gia Rai, Ê Đê, Ba Na, Xơ Đăng, Mơ Nông và nhiều dân tộc khác sinh sống lâu đời trên các cao nguyên và vùng núi. Phân bố ở đây chủ yếu theo vùng lãnh thổ hơn là theo độ cao, mỗi dân tộc gắn với những cao nguyên, những lưu vực nhất định.
Ở duyên hải Nam Trung Bộ, người Chăm có lịch sử lâu đời, với các làng ở vùng Ninh Thuận, Bình Thuận cũ và một cộng đồng ở An Giang. Những tháp Chăm cổ dọc miền Trung là dấu vết của một nền văn hoá từng phát triển rực rỡ.
Ở đồng bằng sông Cửu Long, người Khmer sống nhiều ở vùng Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang, Kiên Giang, thường trên những giồng đất cao hơn ruộng xung quanh, quanh những ngôi chùa. Người Hoa có mặt nhiều ở các đô thị và vùng buôn bán.
Người Kinh, chiếm đa số dân số, sống ở khắp các vùng, đông nhất ở đồng bằng và đô thị.
Vì sao chỉ nên coi đây là xu hướng?
Bức tranh theo độ cao giúp hiểu nhanh, nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều. Trong cùng một dân tộc có nhiều nhóm sống ở những độ cao khác nhau. Có bản người Mông ở thung lũng, có bản người Thái trên sườn đồi.
Những đợt di dân, làm đường, định canh định cư trong mấy chục năm qua đã làm các cộng đồng đan xen nhiều hơn. Nhiều xã vùng cao ngày nay có tới vài dân tộc cùng sinh sống.
Cũng cần nói rõ: độ cao nơi ở không nói lên điều gì về năng lực hay tính cách của một cộng đồng. Đó chỉ là kết quả của lịch sử và lựa chọn cách làm ăn phù hợp với đất.
Lần tới đi qua một vùng núi, bạn thử để ý kiểu nhà, kiểu ruộng ở từng độ cao trên đường lên đèo. Bạn sẽ thấy địa lý và con người đã cùng nhau vẽ nên những tầng cảnh quan khác nhau như thế nào.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?
Việt Nam có năm mươi tư dân tộc theo danh mục chính thức. Người Kinh chiếm đa số, năm mươi ba dân tộc còn lại thường được gọi chung là các dân tộc thiểu số.
Vì sao người Thái hay sống ở thung lũng?
Người Thái có truyền thống làm lúa nước với hệ thống mương phai dẫn nước từ suối, nên thường chọn các thung lũng có đất bằng và nguồn nước dồi dào như Mường Thanh, Mường Lò.
Người Mông sống chủ yếu ở đâu?
Người Mông sống nhiều ở vùng núi cao phía Bắc, trong những vùng quen gọi là Hà Giang, Lào Cai, Điện Biên, Lai Châu, Sơn La, cũng như một số nơi khác do di cư. Họ có kinh nghiệm canh tác trên đất dốc và núi đá.
Vành đai độ cao trong địa lý dân cư là gì?
Đó là cách mô tả xu hướng các cộng đồng có cách làm ăn khác nhau sống ở những tầng độ cao khác nhau của vùng núi. Đây là mô hình khái quát, thực tế có nhiều ngoại lệ và đan xen.
Người Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long thường sống ở đâu?
Người Khmer sống nhiều ở các vùng như Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang, Kiên Giang, thường trên các giồng cát hoặc đất cao, quây quần quanh chùa. Ngôi chùa là trung tâm văn hoá và cộng đồng của phum sóc.